xuôi xuôi

xuôi xuôi

Mọi việc đều xuôi xuôi cả.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng láy của "xuôi"):
    • Mang tính chất êm xuôi, thuận lợi, không gặp trở ngại: "xuôi xuôi" chỉ trạng thái mọi việc diễn ra một cách suôn sẻ, nhẹ nhàng, không khó khăn hay biến cố lớn.
    • xu hướng đi theo một chiều thuận, dễ dàng: Trong một số ngữ cảnh, "xuôi xuôi" nhấn mạnh sự trôi chảy, tự nhiên theo hướng tích cực.
dụ sử dụng
  • (Tất cả công việc đều diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại.)
  • (Cuộc sống của anh ấy gần đây êm đềm, suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuôi xuôi" trong văn nói: Thường dùng để trấn an, khẳng định rằng mọi thứ đang trong tầm kiểm soát không vấn đề.

    • Cứ để tôi lo, đảm bảo mọi thứ sẽ xuôi xuôi. (Hãy tin tưởng tôi, mọi việc sẽ được giải quyết ổn thỏa.)
  • "xuôi xuôi" trong văn chương: Có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi tả sự thanh thản, không gấp gáp.

    • Dòng sông chảy xuôi xuôi, lững lờ trôi qua làng quê. (Dòng nước chảy êm ả, không chảy xiết, tạo cảm giác bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuôi (tính từ): thuận chiều, không ngược lại.

    • Đi xuôi dòng nước. (Di chuyển theo hướng dòng chảy.)
  • Trôi chảy (tính từ): diễn ra dễ dàng, không vướng mắc.

    • Buổi thuyết trình trôi chảy, không bị gián đoạn.
  • Suôn sẻ (tính từ): thuận lợi, không gặp khó khăn.

    • Kế hoạch được thực hiện suôn sẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Suôn sẻ: êm xuôi, không trắc trở.
  • Thuận lợi: dễ dàng, điều kiện tốt.
  • Êm xuôi: nhẹ nhàng, không sóng gió.
Thành ngữ liên quan
  • Xuôi chèo mát mái: mọi việc trôi qua dễ dàng, không vất vả.
    • Công việc làm ăn xuôi chèo mát mái. (Việc kinh doanh thuận lợi, không gặp rủi ro.)